QT là kí tự viết tắt, có tính chất mở
King: là thủ lĩnh, người dẫn đầu trong lĩnh vực
Tổng quan là:
Người chiến thắng ở trong các lĩnh vực mà họ tham gia
廣:心,智,信,財
quảng: tâm, trí, tín, tài
- QT: quảng tâm (tâm hồn rộng mở)
- QT: quảng trí (trí tuệ bao trùm)
- QT: quảng tín (uy tín rộng khắp)
- QT: quảng tài (tài nguyên rộng khắp)
- quảng tiến (tiến bộ trên quy mô rộng khắp)
- QT: quang tiến (vinh quang, tiến bộ)
- QT: quân tử
- QT: quốc tế
- QT: quyền thuật
- QT: quản trị
- QT: quy trình
- QT: quyết toán
- QT: quỹ thưởng
- QT: quan tâm
- QT: quà tặng
__
Chất lượng tạo ra niềm tin: quantity builds trust
Quality is the foundation, Trust is the result. (Quality là gốc, Trust là quả)
- QT: quantity & trust (số lượng & độ tin cậy)
- QT: quality & trust (chất lượng & lòng tin)
- QT: quantity builds trust (tích lũy đủ về số lượng sẽ tạo dựng được niềm tin)
- QT: quantitative trust (lòng tin có thể định lượng/đo lường được bằng dữ liệu)
- QT: qualifying trust (xác minh và thẩm định mức độ tin cậy)
- QT: quality & technology (chất lượng & công nghệ)
- QT: quality & transparency (chất lượng & minh bạch)
- QT: quantity & time (sản lượng & thời gian)
- QT: qualification & training (năng lực chuyên môn & đào tạo)
- QT: questions & topics (câu hỏi & chủ đề thảo luận)
- QT: queries & transactions (truy vấn & giao dịch dữ liệu)
- QT: quality & taste (chất lượng & hương vị)
- QT: quick & true (nhanh chóng & chính xác)
- QT: quiet & thoughtful (trầm lắng & tinh tế)
Để lại một bình luận