Từ “prime number” (số nguyên tố) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh “numerus primus”, xuất phát từ từ “protos” (\pi\rho\tilde{\omega}\tau\text{o}\varsigma) trong tiếng Hy Lạp cổ đại.
Ý nghĩa cốt lõi của từ “prime” ở đây là “đầu tiên”, “nguyên bản” hoặc “cơ bản nhất” (giống như trong primary – tiểu học/sơ cấp, hay primitive – nguyên thủy).
Tên gọi này bắt nguồn từ hai lý do toán học chính:
- Tóm tắt xây dựng (Định lý cơ bản của số học): Mọi số tự nhiên lớn hơn 1 đều có thể được tạo ra bằng cách nhân các số nguyên tố lại với nhau (ví dụ: 12 = 2 \times 2 \times 3). Các số nguyên tố giống như những “viên gạch nguyên bản” (building blocks) đầu tiên để xây dựng nên toàn bộ hệ thống các số tự nhiên.
- Không thể phân chia nhỏ hơn: Các số nguyên tố không thể bị “tách” thành tích của các số tự nhiên nhỏ hơn (ngoài 1 và chính nó). Chúng đại diện cho trạng thái nguyên tử, sơ khai nhất của số học.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ “số nguyên tố” cũng phản ánh chính xác bản chất này: “nguyên” nghĩa là nguyên bản/nguyên chất, “tố” nghĩa là yếu tố/thành phần cấu tạo.